iron boot

iron boot

A blacksmith heats an iron boot in his forge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ tra tấn: "iron boot" một dụng cụ tra tấn bằng sắt, được sử dụng để đốt nóng hoặc nghiền nát bàn chân cẳng chân của nạn nhân. Đây một hình thức tra tấn tàn bạo trong lịch sử.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Trong văn học hoặc chính trị, "iron boot" có thể được dùng để chỉ sự áp bức, đàn áp tàn nhẫn, hoặc sự kiểm soát hà khắc của một chế độ hoặc thế lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The iron boot was a common instrument of torture in medieval Europe. (Chiếc ủng sắt một dụng cụ tra tấn phổ biếnchâu Âu thời trung cổ.)
    • The regime used the iron boot of oppression to crush dissent. (Chế độ đã dùng chiếc ủng sắt của sự đàn áp để dập tắt mọi bất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the iron boot": dưới sự đàn áp tàn bạo.

    • The people lived under the iron boot of the dictator for decades. (Người dân sống dưới chiếc ủng sắt của nhà độc tài trong nhiều thập kỷ.)
  • "the iron boot of the law": sự nghiêm khắc của pháp luật (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • The iron boot of the law came down hard on the protesters. (Chiếc ủng sắt của pháp luật giáng mạnh xuống những người biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron-fisted (adj): cứng rắn, độc đoán.

    • The iron-fisted ruler tolerated no opposition. (Vị lãnh đạo cứng rắn không dung thứ bất kỳ sự chống đối nào.)
  • Iron heel (n): gót sắt (một biểu tượng tương tự về sự đàn áp).

    • The iron heel of capitalism was criticized by many thinkers. (Gót sắt của chủ nghĩa tư bản bị nhiều nhà tư tưởng chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument of torture: dụng cụ tra tấn.
  • Oppression: sự đàn áp.
  • Tyranny: chế độ chuyên chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put the iron boot on: đặt chiếc ủng sắt lên (ai đó), tức là tra tấn hoặc đàn áp.
    • The interrogators put the iron boot on the prisoner to extract information. (Những kẻ thẩm vấn đã đặt chiếc ủng sắt lên nhân để moi thông tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Feel the iron boot: cảm nhận sự đàn áp.
    • The minority group felt the iron boot of discrimination every day. (Nhóm thiểu số cảm nhận chiếc ủng sắt của sự phân biệt đối xử mỗi ngày.)